Dimethindene maleate là một dẫn chất của
phenindene, là chất kháng histamin H1.
Dimethindene maleate cũng có tác dụng kháng
kinin, kháng cholinergic nhẹ và an thần, nhưng không có tác dụng chống nôn.
Vì vậy, nó làm giảm sự tăng tính thấm mao mạch
trong các phản ứng quá mẫn tức thời.
Khi được dùng kết hợp với thuốc kháng histamin
H2 nó sẽ phong bế tác dụng của histamin tuần hoàn.
Nếu dùng dimethindene để phòng ngừa, các phản
ứng gây bởi phấn hoa sẽ giảm.
Một nghiên cứu về sự ức chế sự nổi mẩn và hồng
ban ở da gây bởi histamin cho thấy tác dụng của một liều duy nhất Fenistil 24
kéo dài ít nhất 24 tiếng.
Trắc nghiệm về sự tỉnh táo và khả năng làm việc
chưa khẳng định được sự khác nhau đáng kể nào giữa việc dùng giả dược và
Fenistil 24 ở liều khuyến cáo. Thuốc có tác dụng an thần nhẹ nếu dùng vào buổi
sáng và không có tác dụng này nếu dùng vào buổi tối.
DƯỢC ĐỘNG HỌC
Nồng độ thuốc tối đa trong huyết thanh sau khi
dùng một liều duy nhất Fenistil 24 sẽ đạt được trong khoảng 7 đến 12 giờ. Thời
gian bán hủy khoảng 11 giờ.
Không có sự tích tụ thuốc và dược động học có
dạng tuyến tính khi dùng Fenistil 24 nhắc lại mỗi ngày 1 lần.
Ở các nồng độ khoảng 0,09-2
mg/ml, tỷ lệ
dimethindene maleate gắn với protein huyết tương là khoảng 90%. Các phản ứng
chuyển hóa gồm sự hydroxy hóa và sự metoxy hóa.
Dimethindene và các chất chuyển hóa của nó được
thải trừ qua mật và nước tiểu.
Thể tích phân phối (VD) là 293 lít.
Hệ số thanh thải toàn phần (Cltot) là 311 ml/phút hoặc 19 l/giờ.
Phần thuốc không đào thải qua nước tiểu là 90%
hay 0,90.
CHỈ ĐỊNH
Cần thận trọng đối với bệnh nhân tăng nhãn áp,
bí tiểu do rối loạn niệu đạo-tiền liệt tuyến hoặc hen mãn tính.
Tuy nhiên, các thử nghiệm về khả năng thực hiện
công việc chỉ ra rằng Fenistil 24 ở liều khuyến cáo, nói chung không làm ảnh
hưởng tới độ tập trung, chú ý. Fenistil 24 có thể làm giảm sự tỉnh táo hoặc gây
mệt, đặc biệt khi thuốc được dùng vào buổi sáng. Do đó, cần lưu ý khi dùng thuốc
cho các lái xe hay người làm công việc đòi hỏi sự tập trung chú ý (như người vận
hành máy móc).
Không dùng dạng bào chế này cho trẻ dưới 12
tuổi mà nên dùng dạng giọt.
LÚC CÓ THAI và LÚC NUÔI CON
BÚ
Tác dụng an thần của các thuốc ức chế hệ thần
kinh trung ương như thuốc an thần, thuốc ngủ và rượu có thể được tăng cường khi
dùng với Fenistil 24. Dùng cùng lúc với các chất ức chế MAO có thể làm tăng tác
dụng kháng cholinergic và ức chế hệ thần kinh trung ương của các thuốc kháng
histamin. Vì vậy, không nên dùng cùng lúc các loại thuốc này.
Các thuốc chống trầm cảm 3 vòng và kháng
cholinergic có thể tạo ra tác dụng kháng histamin và từ đó làm nặng hơn bệnh
glaucom và chứng bí tiểu tiện.
TÁC DỤNG NGOẠI Ý
Trong các thử nghiệm kiểm chứng trên lâm sàng
với Fenistil 24, đôi khi tình trạng mệt mỏi, buồn ngủ thoảng qua đã được ghi
nhận với tỷ lệ tương đương với khi dùng giả dược.
Hiếm khi đau đầu, kích thích, buồn nôn và các
triệu chứng khác về tiêu hóa, khô miệng và chóng mặt cũng có xảy ra. Sau khi các
dạng Fenistil 24 khác được lưu hành trên thị trường đã thấy trong rất hiếm
trường hợp xảy ra phù, phát ban, co cơ và rối loạn hô hấp.
LIỀU LƯỢNG và CÁCH DÙNG