Tinh bột bắp thủy phân, dầu bắp, sucrose, dầu
thực vật, protein đậu nành tinh chế, khoáng chất (canxi phosphat
tribasic, kali xitrat, kali chlorid, magiê chlorid, canxi carbonat, natri
chlorid, sắt sulfat, kẽm sulfat, đồng sulfat, mangan sulfat, kali iodid),
vitamins (ascorbic acid, cholin chlorid,
a-tocopheryl
acetat, niacinamid, canxi pantothenat, thiamin hydrochlorid, vitamin A palmitat,
pyridoxin hydrochlorid, riboflavin, folic acid, phylloquinon, biotin, vitamin D3,
cyanocobalamin), amino acid (L-methionin, taurin và L-carnitin).
Thành phần bột đường trong Isomil được cung cấp
từ sucrose, tinh bột bắp thủy phân.
Thành phần protein bao gồm các protein đậu nành
được tinh chế.
Chất béo, đa số là các acid béo không no chuỗi
dài, được cung cấp từ dầu hướng dương, dầu dừa và dầu đậu nành (linoleic acid,
linolenic acid).
Trong thành phần của Isomil không chứa lactose.
| Phân tích thành phần |
| |
100 g bột |
| Năng lượng |
|
| kcal |
517 |
| KJ |
2163 |
| Thành phần dinh dưỡng |
|
| Chất đạm (g) |
13,7 |
| Chất béo (g) |
28,1 |
| Linoleic Acid (g) |
5,1 |
| Bột đường (g) |
52,5 |
| Khoáng chất (g) |
3,4 |
| Độ ẩm (g) |
2,4 |
| Khoáng chất |
|
| Canxi (mg) |
532 |
| Phospho (mg) |
380 |
| Magiê (mg) |
41 |
| Natri (mg) |
243 |
| Kali (mg) |
578 |
| Clo (mg) |
449 |
| Kẽm (mg) |
6 |
| Sắt (mg) |
7,8 |
| Đồng (mg) |
357 |
| Mangan (mg) |
304 |
| Iốt (mg) |
76 |
| Sinh tố |
|
| Vitamin A (mg) |
600 |
| Vitamin D (mg) |
7,6 |
| Vitamin E (mg) |
12,9 |
| Vitamin K1 (mg) |
42 |
| Vitamin C (mg) |
53 |
| Vitamin B1 (mg) |
494 |
| Vitamin B2 (mg) |
456 |
| Vitamin B6 (mg) |
304 |
| Vitamin B12 (mg) |
2,3 |
| Niacin (mg) |
5,3 |
| Pantothenic Acid (mg) |
3,8 |
| Folic Acid (mg) |
100 |
| Biotin (mg) |
23 |
| Cholin (mg) |
60 |
| Taurin (mg) |
34 |
| L-carnitin (mg) |
9 |
CHỈ ĐỊNH